VIETNAMESE

Bị cắm sừng

bị phản bội

word

ENGLISH

Cheated on

  
ADJ

/ˈʧiːtɪd ɒn/

Betrayed

Bị cắm sừng là bị lừa dối trong một mối quan hệ tình cảm.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy suy sụp sau khi bị cắm sừng.

He felt devastated after getting cheated on.

2.

Cô ấy bị cắm sừng bởi đối tác năm ngoái.

She got cheated on by her partner last year.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cheated on nhé! check Betrayed - Bị phản bội Phân biệt: Betrayed diễn tả sự phản bội trong một mối quan hệ, đặc biệt khi phát hiện hành động không trung thực. Ví dụ: She felt betrayed when she discovered his affair. (Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi phát hiện ra mối quan hệ ngoài luồng của anh ấy.) check Deceived in a relationship - Bị lừa dối trong một mối quan hệ Phân biệt: Deceived in a relationship ám chỉ việc bị lừa trong một mối quan hệ, đặc biệt là hành động không thành thật từ đối phương. Ví dụ: He was deceived in a relationship by his partner's actions. (Anh ấy bị lừa dối bởi hành động của đối phương.) check Violated trust - Bị vi phạm lòng tin Phân biệt: Violated trust ám chỉ hành động phá vỡ niềm tin trong mối quan hệ. Ví dụ: He was violated his trust as she kept secrets. (Anh ấy bị vi phạm lòng tin vì cô ấy giữ bí mật.) check Disrespected through dishonesty - Bị thiếu tôn trọng qua sự không trung thực Phân biệt: Disrespected through dishonesty nói về sự thiếu tôn trọng do hành động không trung thực trong mối quan hệ. Ví dụ: She felt disrespected through his dishonesty in the relationship. (Cô ấy cảm thấy bị thiếu tôn trọng qua sự không trung thực của anh ấy trong mối quan hệ.)