VIETNAMESE

Bước sang tuổi mới

Sinh nhật, lớn thêm

word

ENGLISH

Turn a new age

  
VERB

/tɜːrn ə nuː eɪʤ/

Celebrate new age

Bước sang tuổi mới là đánh dấu sự kiện bước vào một năm tuổi mới.

Ví dụ

1.

Anh ấy bước sang tuổi 30 và tổ chức một bữa tiệc lớn.

He turned 30 and threw a big party.

2.

Bước sang tuổi mới là thời điểm để suy ngẫm.

Turning a new age is a time for reflection.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Turn a new age nhé! check Celebrate - Kỷ niệm Phân biệt: Celebrate là hành động tổ chức hoặc tham gia vào một sự kiện đặc biệt, thường là kỷ niệm ngày sinh hoặc sự kiện quan trọng. Ví dụ: She celebrated her 30th birthday with friends. (Cô ấy tổ chức sinh nhật 30 tuổi với bạn bè.) check Reach - Đạt đến Phân biệt: Reach là hành động đạt được một cột mốc quan trọng trong cuộc đời, như một độ tuổi cụ thể. Ví dụ: He reached 50 with pride. (Anh ấy đạt đến tuổi 50 đầy tự hào.) check Achieve - Đạt được Phân biệt: Achieve là hành động đạt được một mục tiêu hoặc cột mốc quan trọng trong cuộc đời. Ví dụ: She achieved a new milestone at 25. (Cô ấy đạt được một cột mốc mới ở tuổi 25.) check Mark - Đánh dấu Phân biệt: Mark là hành động đánh dấu một cột mốc hoặc sự kiện quan trọng trong cuộc đời hoặc trong một giai đoạn. Ví dụ: His birthday marked a new chapter in his life. (Sinh nhật của anh ấy đánh dấu một chương mới trong cuộc đời.) check Enter - Bước vào Phân biệt: Enter là hành động bước vào một giai đoạn hoặc thời kỳ mới trong cuộc đời. Ví dụ: She entered her 40s with enthusiasm. (Cô ấy bước vào tuổi 40 đầy nhiệt huyết.)