VIETNAMESE

Bị đe dọa

bị uy hiếp

word

ENGLISH

Threatened

  
ADJ

/ˈθrɛtnd/

intimidated, endangered

Bị đe dọa là trạng thái bị làm cho cảm thấy nguy hiểm hoặc không an toàn.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy bị đe dọa bởi hành vi hung hăng của anh ta.

She felt threatened by his aggressive behavior.

2.

Những con vật bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống.

The animals are threatened by habitat loss.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Threatened nhé! check Intimidated - Bị đe dọa hoặc làm cho sợ hãi Phân biệt: Intimidated có nghĩa là bị làm cho sợ hãi hoặc cảm thấy yếu thế do đe dọa. Ví dụ: She felt intimidated by his aggressive behavior. (Cô ấy cảm thấy bị đe dọa bởi hành vi hung hăng của anh ấy.) check Menaced - Bị đe dọa hoặc làm phiền Phân biệt: Menaced có nghĩa là bị đe dọa hoặc cảm thấy bị sự nguy hiểm hoặc sự phiền nhiễu đe dọa. Ví dụ: The villagers were menaced by wild animals. (Người dân làng bị đe dọa bởi thú hoang.) check Endangered - Bị đe dọa đến sự an toàn Phân biệt: Endangered có nghĩa là bị đe dọa đến sự sống hoặc sự an toàn của bản thân hoặc một loài động vật. Ví dụ: The species is endangered due to habitat loss. (Loài này bị đe dọa vì mất môi trường sống.) check Under threat - Bị đe dọa trực tiếp Phân biệt: Under threat có nghĩa là đang đối mặt với mối đe dọa trực tiếp, sự nguy hiểm gần kề. Ví dụ: The building is under threat of demolition. (Tòa nhà bị đe dọa phá hủy.) check Coerced - Bị đe dọa để làm điều gì đó Phân biệt: Coerced có nghĩa là bị ép buộc hoặc đe dọa để làm một việc gì đó mà không muốn. Ví dụ: He was coerced into signing the document. (Anh ấy bị đe dọa để ký tài liệu.)