VIETNAMESE

Mất thăng bằng

chông chênh, lảo đảo

word

ENGLISH

Unbalanced

  
ADJ

/ˌʌnˈbæl.ənst/

Unsteady, Lopsided

Mất thăng bằng là trạng thái không thể giữ vững, có nguy cơ ngã hoặc sụp đổ.

Ví dụ

1.

Cái bàn bị mất thăng bằng do thiếu một chân.

The table is unbalanced due to the missing leg.

2.

Anh ấy cảm thấy mất thăng bằng khi leo đồi dốc.

He felt unbalanced while climbing the steep hill.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unbalanced nhé! check Off-kilter Phân biệt: Off-kilter mô tả tình trạng không cân bằng, lệch hoặc nghiêng, thường được dùng để miêu tả đồ vật hoặc tình trạng không ổn định. Ví dụ: The painting was slightly unbalanced and off-kilter. (Bức tranh hơi nghiêng và không cân bằng.) check Unsteady Phân biệt: Unsteady chỉ tình trạng không ổn định, dễ bị mất thăng bằng hoặc dễ bị thay đổi. Ví dụ: He felt unbalanced and unsteady on the ladder. (Anh ấy cảm thấy mất thăng bằng và không ổn định trên thang.) check Lopsided Phân biệt: Lopsided chỉ tình trạng không đối xứng hoặc nghiêng về một bên. Ví dụ: The chair was unbalanced and lopsided due to a missing leg. (Chiếc ghế mất thăng bằng và nghiêng vì thiếu một chân.) check Askew Phân biệt: Askew mô tả tình trạng không thẳng hàng hoặc bị méo mó, lệch lạc. Ví dụ: The unbalanced table was askew after moving it. (Chiếc bàn mất thăng bằng đã bị lệch sau khi di chuyển.) check Tilted Phân biệt: Tilted mô tả tình trạng nghiêng hoặc không thẳng, thường là do mất thăng bằng. Ví dụ: The frame was unbalanced and tilted to the side. (Khung hình mất thăng bằng và nghiêng về một phía.)