VIETNAMESE

Em bé mới tập đi

trẻ nhỏ

word

ENGLISH

toddler

  
NOUN

/ˈtɒdlər/

infant

Em bé mới tập đi là trẻ nhỏ bắt đầu biết đi, thường dưới 2 tuổi.

Ví dụ

1.

Em bé mới tập đi thích khám phá mọi thứ.

A toddler loves exploring everything.

2.

Em bé mới tập đi đã bước đi vững chắc.

The toddler walked steadily.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của toddler nhé! check Young child Phân biệt: Young child chỉ một đứa trẻ nhỏ, đặc biệt trong độ tuổi chập chững biết đi. Ví dụ: The young child took her first steps yesterday. (Đứa trẻ mới tập đi đã bước những bước đầu tiên ngày hôm qua.) check Little one Phân biệt: Little one là cách nói thân mật về trẻ nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình. Ví dụ: The mother guided her little one carefully. (Người mẹ cẩn thận hướng dẫn đứa trẻ của mình.) check Preschooler Phân biệt: Preschooler mô tả trẻ nhỏ chưa đến tuổi đi học, thường từ 3 đến 5 tuổi. Ví dụ: Toddlers and preschoolers often explore their surroundings eagerly. (Trẻ nhỏ và trẻ mẫu giáo thường khám phá xung quanh một cách háo hức.) check Infant Phân biệt: Infant là thuật ngữ dùng để chỉ em bé, đặc biệt trong giai đoạn đầu đời. Ví dụ: The toddler transitioned smoothly from being an infant. (Đứa trẻ chuyển tiếp suôn sẻ từ giai đoạn sơ sinh.) check Baby Phân biệt: Baby thường chỉ trẻ em ở giai đoạn nhỏ hơn nhưng đôi khi cũng được dùng để chỉ trẻ tập đi. Ví dụ: The baby became a confident toddler quickly. (Em bé nhanh chóng trở thành đứa trẻ tập đi tự tin.)