VIETNAMESE

truyền tay

chia tay

word

ENGLISH

Pass by hand

  
VERB

/pɑːs baɪ hænd/

Hand over

Truyền tay là chia sẻ một vật từ người này sang người khác.

Ví dụ

1.

Quyển sách được truyền tay giữa các học sinh.

The book was passed by hand among the students.

2.

Vui lòng truyền tay tài liệu đến quản lý.

Please pass the document by hand to the manager.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pass by hand nhé! check Hand over Phân biệt: Hand over có nghĩa là giao tận tay, trao cho ai đó một vật gì đó. Ví dụ: She handed over the book to her classmate. (Cô ấy đưa tận tay cuốn sách cho bạn cùng lớp.) check Transfer by hand Phân biệt: Transfer by hand nghĩa là chuyển giao trực tiếp bằng tay, thường liên quan đến việc trao đổi hoặc di chuyển vật phẩm. Ví dụ: He transferred the envelope by hand to ensure its safety. (Anh ấy chuyển phong bì bằng tay để đảm bảo an toàn.) check Deliver personally Phân biệt: Deliver personally có nghĩa là đưa trực tiếp bằng tay, đảm bảo việc giao nhận chính xác. Ví dụ: She delivered the gift personally to her friend. (Cô ấy đích thân đưa món quà cho bạn mình.) check Pass directly Phân biệt: Pass directly có nghĩa là truyền tay trực tiếp giữa hai người hoặc nhóm mà không qua trung gian. Ví dụ: The instructions were passed directly between team members. (Hướng dẫn được truyền tay trực tiếp giữa các thành viên nhóm.) check Exchange by hand Phân biệt: Exchange by hand có nghĩa là trao đổi vật dụng trực tiếp bằng tay trong một cuộc gặp. Ví dụ: They exchanged the documents by hand during the meeting. (Họ trao đổi tài liệu bằng tay trong cuộc họp.)