VIETNAMESE
dưỡng già
chuẩn bị về hưu, nghỉ ngơi
ENGLISH
retire
/rɪˈtaɪər/
Withdraw, Resign
Dưỡng già là chuẩn bị và sinh hoạt để chăm sóc bản thân trong những năm tháng tuổi già.
Ví dụ
1.
Anh ấy dự định dưỡng già ở tuổi sáu mươi.
He planned to retire at the age of sixty.
2.
Họ đã quyết định dưỡng già ở một ngôi làng yên tĩnh.
They decided to retire in a peaceful village.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của retire nhé!
Retire comfortably
Phân biệt:
Retire comfortably nghĩa là nghỉ hưu và sống một cuộc sống thoải mái, không phải lo lắng về tài chính.
Ví dụ:
He saved enough money to retire comfortably in his old age.
(Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền để dưỡng già một cách thoải mái.)
Live out one’s retirement
Phân biệt:
Live out one’s retirement có nghĩa là sống quãng đời nghỉ hưu và tận hưởng cuộc sống lúc già.
Ví dụ:
She plans to live out her retirement in the countryside.
(Bà ấy dự định dưỡng già ở vùng quê.)
Spend one’s twilight years
Phân biệt:
Spend one’s twilight years chỉ việc sống những năm cuối đời trong bình yên và thư thái.
Ví dụ:
They moved to a small town to spend their twilight years peacefully.
(Họ chuyển đến một thị trấn nhỏ để dưỡng già một cách yên bình.)
Enjoy one’s golden years
Phân biệt:
Enjoy one’s golden years đề cập đến việc tận hưởng những năm tháng tuổi già, thường được coi là thời gian an nhàn.
Ví dụ:
He wants to enjoy his golden years traveling the world.
(Ông ấy muốn dưỡng già bằng cách đi du lịch khắp thế giới.)
Plan for old age
Phân biệt:
Plan for old age có nghĩa là chuẩn bị cho cuộc sống lúc già, đảm bảo có tài chính và sức khỏe tốt.
Ví dụ:
They started planning for old age early by saving and investing wisely.
(Họ bắt đầu lên kế hoạch dưỡng già từ sớm bằng cách tiết kiệm và đầu tư khôn ngoan.)
Retire in peace
Phân biệt:
Retire in peace có nghĩa là nghỉ hưu và sống trong bình yên, không còn lo lắng về trách nhiệm hoặc công việc.
Ví dụ:
After decades of hard work, she retired in peace with her family.
(Sau nhiều thập kỷ làm việc vất vả, bà ấy dưỡng già trong yên bình bên gia đình.)
Prepare for retirement
Phân biệt:
Prepare for retirement nghĩa là chuẩn bị cuộc sống hưu trí, bao gồm cả tài chính và chỗ ở.
Ví dụ:
They are preparing for retirement by buying a home in a quiet neighborhood.
(Họ đang chuẩn bị dưỡng già bằng cách mua một ngôi nhà ở khu phố yên tĩnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết