VIETNAMESE

Bóc vỏ tôm

Lột vỏ tôm, làm sạch tôm

word

ENGLISH

Peel shrimp

  
VERB

/piːl ʃrɪmp/

Shell shrimp

Bóc vỏ tôm là hành động gỡ bỏ lớp vỏ ngoài của tôm trước khi chế biến.

Ví dụ

1.

Cô ấy bóc vỏ tôm trước khi chiên.

She peeled the shrimp before frying.

2.

Bóc vỏ tôm có thể là một việc tốn thời gian.

Peeling shrimp can be a tedious task.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Peel shrimp nhé! check Shell shrimp - Chỉ việc bóc vỏ tôm bằng cách loại bỏ lớp vỏ bên ngoài Phân biệt: Shell shrimp chỉ hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của tôm trước khi chế biến. Ví dụ: She shelled the shrimp before cooking. (Cô ấy bóc vỏ tôm trước khi nấu.) check Devein shrimp - Nhấn mạnh việc loại bỏ chỉ đen (ruột) trên tôm Phân biệt: Devein shrimp là hành động loại bỏ chỉ đen của tôm, thường là để đảm bảo vệ sinh và hương vị tốt hơn. Ví dụ: He deveined the shrimp for the pasta dish. (Anh ấy loại bỏ chỉ đen của tôm cho món mì.) check Clean shrimp - Tập trung vào việc làm sạch tôm trước khi chế biến Phân biệt: Clean shrimp là hành động làm sạch tôm, bao gồm việc loại bỏ các tạp chất và vỏ tôm. Ví dụ: The chef cleaned the shrimp thoroughly before cooking. (Đầu bếp làm sạch tôm kỹ lưỡng trước khi nấu.) check Prepare shrimp - Chỉ việc chuẩn bị tôm, bao gồm bóc vỏ và làm sạch Phân biệt: Prepare shrimp là hành động chuẩn bị tôm cho các món ăn, bao gồm bóc vỏ và làm sạch các phần không ăn được. Ví dụ: She prepared the shrimp for the stir-fry. (Cô ấy chuẩn bị tôm cho món xào.) check Trim shrimp - Dùng để chỉ việc cắt tỉa các phần không ăn được của tôm Phân biệt: Trim shrimp là hành động cắt bỏ phần đuôi hoặc các phần không ăn được của tôm trước khi chế biến. Ví dụ: He trimmed the shrimp tails before grilling them. (Anh ấy cắt tỉa đuôi tôm trước khi nướng.)