VIETNAMESE
Tắt đèn
Tắt ánh sáng
ENGLISH
Turn off the light
/tɜrn ɒf ðə laɪt/
Switch off the light
“Tắt đèn” là hành động dừng nguồn sáng từ đèn chiếu sáng.
Ví dụ
1.
Vui lòng tắt đèn trước khi bạn rời đi.
Please turn off the light before you leave.
2.
Đừng quên tắt đèn vào buổi tối.
Don't forget to turn off the light at night.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Turn off the light nhé!
Switch off
Phân biệt:
Switch off mang nghĩa tắt một thiết bị hoặc nguồn sáng.
Ví dụ:
Please switch off the light when you leave the room.
(Vui lòng tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.)
Extinguish
Phân biệt:
Extinguish mang nghĩa tắt lửa hoặc nguồn sáng.
Ví dụ:
He extinguished the lamp before going to bed.
(Anh ấy tắt đèn trước khi đi ngủ.)
Deactivate
Phân biệt:
Deactivate mang nghĩa ngừng hoạt động một thiết bị hoặc hệ thống.
Ví dụ:
Deactivate the alarm before entering the building.
(Tắt báo động trước khi vào tòa nhà.)
Cut off
Phân biệt:
Cut off mang nghĩa ngừng cung cấp năng lượng hoặc dịch vụ.
Ví dụ:
They cut off the electricity due to unpaid bills.
(Họ ngừng cung cấp điện vì hóa đơn chưa được thanh toán.)
Power down
Phân biệt:
Power down mang nghĩa tắt nguồn điện hoàn toàn.
Ví dụ:
The computer powers down after being idle for an hour.
(Máy tính tự động tắt nguồn sau khi không hoạt động trong một giờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết