VIETNAMESE

Bấm quẻ

xem bói

word

ENGLISH

Consult fortune

  
VERB

/kənˈsʌlt ˈfɔːʧən/

Predict

Bấm quẻ là tính toán hoặc dự đoán dựa trên các phương pháp truyền thống.

Ví dụ

1.

Anh ấy bấm quẻ để chọn ngày đi tốt nhất.

He consulted fortune to determine the best travel date.

2.

Vui lòng bấm quẻ một cách có trách nhiệm mà không để nó quyết định các quyết định lớn.

Please consult fortune responsibly without letting it dictate major decisions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Consult fortune nhé! check Seek a prediction - Tìm kiếm một dự đoán Phân biệt: Seek a prediction có nghĩa là tìm kiếm một sự tiên đoán về tương lai hoặc vận mệnh. Ví dụ: She sought a prediction about her future career. (Cô ấy tìm kiếm một dự đoán về sự nghiệp tương lai của mình.) check Get a reading - Xin lời tiên đoán hoặc xem bói Phân biệt: Get a reading mang nghĩa xin lời tiên đoán từ một người có khả năng bói toán. Ví dụ: He got a reading to understand his life path. (Anh ấy xin lời tiên đoán để hiểu rõ con đường cuộc đời mình.) check Ask for guidance - Xin lời khuyên về vận mệnh Phân biệt: Ask for guidance có nghĩa là yêu cầu lời khuyên về tương lai hoặc các quyết định quan trọng. Ví dụ: She asked for guidance about important decisions. (Cô ấy xin lời khuyên về các quyết định quan trọng.) check Consult an oracle - Xin ý kiến từ một nhà tiên tri Phân biệt: Consult an oracle có nghĩa là hỏi ý kiến từ một người hoặc nguồn được cho là có khả năng tiên đoán tương lai. Ví dụ: They consulted an oracle before the big move. (Họ xin ý kiến từ một nhà tiên tri trước khi thực hiện bước đi lớn.) check Explore one’s destiny - Khám phá vận mệnh của bản thân Phân biệt: Explore one’s destiny mang nghĩa khám phá tương lai hoặc vận mệnh của bản thân thông qua các phương pháp bói toán hoặc tiên đoán. Ví dụ: She explored her destiny through fortune-telling. (Cô ấy khám phá vận mệnh của mình thông qua bói toán.)