VIETNAMESE

sự tặng

trao tặng

word

ENGLISH

gifting

  
NOUN

/ˈɡɪftɪŋ/

giving

Sự tặng là hành động trao một món quà hoặc vật gì đó cho ai đó; Phải chấm câu.

Ví dụ

1.

Buổi lễ tặng quà thật xúc động.

The gifting ceremony was touching.

2.

Sự tặng là một hành động hào phóng.

Gifting is a generous gesture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của gift nhé! check Bestow Phân biệt: Bestow mang nghĩa trao tặng, thường mang tính trang trọng hoặc danh dự. Ví dụ: The queen bestowed a knighthood upon the soldier. (Nữ hoàng đã trao tặng danh hiệu hiệp sĩ cho người lính.) check Grant Phân biệt: Grant mang nghĩa trao tặng, thường là quyền lợi hoặc tiền hỗ trợ, theo một cách chính thức. Ví dụ: The university granted him a scholarship. (Trường đại học đã cấp cho anh ấy một học bổng.) check Donate Phân biệt: Donate mang nghĩa quyên góp hoặc tặng cho một mục đích từ thiện hoặc cộng đồng. Ví dụ: She donated a large sum to the local hospital. (Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho bệnh viện địa phương.) check Bequeath Phân biệt: Bequeath mang nghĩa trao lại hoặc để lại tài sản thông qua di chúc. Ví dụ: He bequeathed his estate to his children. (Ông ấy để lại tài sản của mình cho các con thông qua di chúc.) check Endow Phân biệt: Endow mang nghĩa cung cấp tài trợ, tài sản hoặc nguồn lực để hỗ trợ một tổ chức hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: The billionaire endowed a new research center at the university. (Tỷ phú đã tài trợ một trung tâm nghiên cứu mới tại trường đại học.)