VIETNAMESE

Trông con

giữ trẻ, trông trẻ

word

ENGLISH

Babysit

  
VERB

/ˈbeɪbɪsɪt/

Care for

Trông con là chăm sóc con cái khi người khác vắng mặt.

Ví dụ

1.

Cô ấy trông con của chị khi chị đi vắng.

She babysat her nephew while her sister was away.

2.

Vui lòng trông con em của bạn hôm nay.

Please babysit your younger brother today.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Babysit nhé! check Look after children Phân biệt: Look after children mang nghĩa chăm sóc trẻ em, bao gồm cả việc trông nom và bảo vệ chúng. Ví dụ: She looked after the children while their parents were out. (Cô ấy chăm sóc bọn trẻ khi bố mẹ chúng vắng nhà.) check Care for a child Phân biệt: Care for a child mang nghĩa chăm sóc một đứa trẻ về cả thể chất lẫn cảm xúc. Ví dụ: He cared for the child until the babysitter arrived. (Anh ấy chăm sóc đứa trẻ cho đến khi người trông trẻ đến.) check Mind kids Phân biệt: Mind kids mang nghĩa trông nom trẻ nhỏ, thường là trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: She minds her neighbor's kids after school. (Cô ấy trông trẻ cho hàng xóm sau giờ học.) check Watch over children Phân biệt: Watch over children mang nghĩa giám sát và trông nom trẻ em để đảm bảo an toàn. Ví dụ: He watched over the children playing in the yard. (Anh ấy trông chừng bọn trẻ chơi trong sân.) check Supervise a child Phân biệt: Supervise a child mang nghĩa giám sát và hỗ trợ trẻ em, thường trong bối cảnh học tập hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: She supervised the child during their homework session. (Cô ấy giám sát đứa trẻ trong buổi làm bài tập.)