VIETNAMESE

Tổng vệ sinh

dọn dẹp toàn bộ

word

ENGLISH

General cleaning

  
NOUN

/ˈʤɛnərəl ˈkliːnɪŋ/

Thorough cleaning

Tổng vệ sinh là làm sạch toàn bộ khu vực.

Ví dụ

1.

Trường học tổ chức ngày tổng vệ sinh.

The school organized a general cleaning day.

2.

Chúng ta cần tổng vệ sinh trước sự kiện.

We need to do a general cleaning before the event.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của General cleaning nhé! check Deep cleaning Phân biệt: Dọn dẹp kỹ lưỡng. Ví dụ: The team performed a deep cleaning of the office after renovations. (Nhóm đã thực hiện dọn dẹp kỹ lưỡng văn phòng sau khi sửa chữa.) check Spring cleaning Phân biệt: Dọn dẹp tổng thể, thường vào mùa xuân. Ví dụ: They did a spring cleaning to prepare the house for guests. (Họ dọn dẹp tổng thể để chuẩn bị đón khách.) check Thorough cleaning Phân biệt: Làm sạch kỹ lưỡng, không bỏ sót. Ví dụ: The thorough cleaning took several hours to complete. (Việc dọn dẹp kỹ lưỡng mất vài giờ để hoàn thành.) check Household cleaning Phân biệt: Dọn dẹp nhà cửa. Ví dụ: She spent the weekend on household cleaning tasks. (Cô ấy dành cuối tuần để làm các công việc dọn dẹp nhà cửa.) check Overall tidying Phân biệt: Dọn dẹp chung mọi nơi. Ví dụ: They focused on overall tidying before the party. (Họ tập trung vào việc dọn dẹp tổng thể trước bữa tiệc.)