VIETNAMESE
Bay lên
bay cao
ENGLISH
Fly upwards
/flaɪ ˈʌpwədz/
Ascend
Bay lên là di chuyển lên cao trong không trung.
Ví dụ
1.
Quả bóng bay lên nhẹ nhàng khi đám đông reo hò.
The balloon flew upwards gracefully as the crowd cheered.
2.
Vui lòng theo dõi quá trình bay lên để đảm bảo ổn định.
Please monitor the plane when flying upwards to ensure stability.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lift up nhé!
Raise - Nâng lên
Phân biệt:
Raise có nghĩa là nâng một vật lên cao hơn, thường dùng trong các tình huống như đặt vật lên một bề mặt cao.
Ví dụ:
He raised the heavy box onto the shelf.
(Anh ấy nâng chiếc hộp nặng lên kệ.)
Hoist - Kéo hoặc nâng lên cao, thường dùng với vật nặng
Phân biệt:
Hoist nhấn mạnh việc kéo hoặc nâng lên một vật nặng, thường dùng với các vật dụng lớn hoặc nặng.
Ví dụ:
They hoisted the flag during the ceremony.
(Họ kéo cờ lên trong buổi lễ.)
Elevate - Nâng lên vị trí cao hơn
Phân biệt:
Elevate dùng để mô tả hành động nâng một vật lên cao hơn một cách rõ ràng hoặc có mục đích.
Ví dụ:
She elevated the plant to catch more sunlight.
(Cô ấy nâng chậu cây lên để bắt ánh sáng tốt hơn.)
Boost upward - Đẩy lên trên
Phân biệt:
Boost upward có nghĩa là đẩy hoặc nâng vật lên với lực mạnh mẽ.
Ví dụ:
He boosted his friend upward to climb the wall.
(Anh ấy đẩy bạn mình lên để leo tường.)
Lift high - Nâng lên cao
Phân biệt:
Lift high có nghĩa là nâng vật lên rất cao, thể hiện sự phấn khích hoặc tôn vinh.
Ví dụ:
She lifted the trophy high in celebration.
(Cô ấy nâng cao chiếc cúp trong niềm vui mừng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết