VIETNAMESE

Gài

gắn, cố định

word

ENGLISH

fasten

  
VERB

/ˈfæsn/

secure, attach

Gài là hành động đặt một vật ở vị trí để giữ chặt hoặc cố định thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy gài dây an toàn trước khi lái xe.

He fastened his seatbelt before driving.

2.

Cô ấy gài các nút trên áo khoác.

She fastened the buttons on her coat.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fasten nhé! check Secure Phân biệt: Secure có nghĩa là cố định hoặc gắn chặt một vật để đảm bảo nó không di chuyển. Ví dụ: She fastened and secured the seatbelt before the drive. (Cô ấy gài và cố định dây an toàn trước khi lái xe.) check Attach Phân biệt: Attach có nghĩa là gắn hoặc kết nối một vật với vật khác. Ví dụ: He attached the tag to the luggage. (Anh ấy gắn thẻ vào hành lý.) check Tie Phân biệt: Tie có nghĩa là buộc hoặc gắn một vật vào vật khác bằng dây hoặc vật tương tự. Ví dụ: The workers tied the ropes tightly. (Các công nhân buộc dây thật chặt.) check Clamp Phân biệt: Clamp có nghĩa là kẹp hoặc giữ cố định một vật bằng một công cụ hoặc thiết bị kẹp. Ví dụ: She clamped the papers together. (Cô ấy kẹp các tờ giấy lại với nhau.) check Lock Phân biệt: Lock có nghĩa là khóa hoặc cố định một vật bằng thiết bị khóa để đảm bảo an toàn. Ví dụ: He locked the window securely. (Anh ấy khoá chắc cửa sổ.)