VIETNAMESE
dệt gấm
ENGLISH
Brocade
/brəʊˈkeɪd/
Embroidery, damask
“Dệt gấm” là quá trình dệt ra loại vải có hoa văn sang trọng.
Ví dụ
1.
Cô ấy mua một chiếc váy làm từ vải dệt gấm.
She bought a dress made of brocade.
2.
Vải dệt gấm được sử dụng cho trang phục trang trọng.
Brocade is used for formal wear.
Ghi chú
Từ brocade là một từ vựng thuộc lĩnh vực dệt may. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Jacquard - Dệt Jacquard
Ví dụ:
Jacquard looms are used for complex patterns.
(Máy dệt Jacquard được sử dụng để tạo ra các hoa văn phức tạp.)
Damask - Dệt Đa-mát
Ví dụ:
Damask fabric is often used for tablecloths.
(Vải Đa-mát thường được sử dụng cho khăn trải bàn.)
Tapestry - Thảm dệt trang trí
Ví dụ:
Medieval tapestries are valuable artifacts.
(Những tấm thảm dệt thời trung cổ là hiện vật quý giá.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết