VIETNAMESE

Leo núi nhân tạo

leo vách đá nhân tạo

word

ENGLISH

bouldering

  
NOUN

/ˈbəʊldərɪŋ/

mountain climbing, scaling

Leo núi nhân tạo là hoạt động leo trên bức tường nhân tạo.

Ví dụ

1.

Leo núi nhân tạo rất thú vị.

Bouldering is fun.

2.

Cô ấy thích leo núi nhân tạo.

She enjoys bouldering.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bouldering nhé! check Rock climbing Phân biệt: Rock climbing mang nghĩa leo núi hoặc leo đá. Ví dụ: He practiced rock climbing at the indoor gym. (Anh ấy tập leo núi trong nhà.) check Wall climbing Phân biệt: Wall climbing mang nghĩa leo tường hoặc bề mặt dựng đứng nhân tạo. Ví dụ: The gym offers wall climbing for beginners. (Phòng tập cung cấp hoạt động leo tường cho người mới bắt đầu.) check Free climbing Phân biệt: Free climbing mang nghĩa leo mà không sử dụng thiết bị hỗ trợ. Ví dụ: She attempted free climbing on the small cliff. (Cô ấy thử leo tự do trên vách đá nhỏ.) check Indoor climbing Phân biệt: Indoor climbing mang nghĩa leo trong nhà với bề mặt nhân tạo. Ví dụ: Indoor climbing is a great way to train for outdoor adventures. (Leo trong nhà là một cách tuyệt vời để tập luyện cho các chuyến phiêu lưu ngoài trời.) check Climbing gym Phân biệt: Climbing gym mang nghĩa phòng tập chuyên về leo núi nhân tạo. Ví dụ: They visited the climbing gym every weekend. (Họ đến phòng tập leo núi mỗi cuối tuần.)