VIETNAMESE

Bắn chết

nổ súng làm chết, bắn giết

word

ENGLISH

Shoot to kill

  
VERB

/ʃuːt tuː kɪl/

Lethal fire, shoot to death

Bắn chết là giết chết ai đó bằng súng hoặc vũ khí.

Ví dụ

1.

Anh ấy bắn chết trong cuộc ẩu đả.

He shot to kill during the altercation.

2.

Chiến sĩ được ra lệnh bắn chết những ai vượt biên trái phép

The border soldiers are commanded to shoot to kill those crossing the border illegally

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shoot to kill nhé! check Fire lethally - Bắn với mục đích gây chết người Phân biệt: Fire lethally có nghĩa là bắn với mục đích gây chết người hoặc gây tổn thương nghiêm trọng. Ví dụ: The soldier was ordered to fire lethally during the conflict. (Người lính được lệnh bắn với mục đích gây chết người trong cuộc xung đột.) check Aim to kill - Nhắm bắn để tiêu diệt Phân biệt: Aim to kill chỉ hành động nhắm bắn với mục đích tiêu diệt mục tiêu. Ví dụ: He aimed to kill the attacking animal. (Anh ấy nhắm bắn để tiêu diệt con vật tấn công.) check Engage in deadly fire - Tham gia bắn nhau với mục đích gây chết người Phân biệt: Engage in deadly fire là hành động tham gia vào cuộc đấu súng với mục đích gây chết người hoặc tổn hại nghiêm trọng. Ví dụ: The forces engaged in deadly fire against the enemy. (Lực lượng tham gia bắn nhau với mục đích tiêu diệt kẻ thù.) check Lethal shooting - Bắn chết người hoặc gây chết chóc Phân biệt: Lethal shooting đề cập đến hành động bắn để giết hoặc gây chết người. Ví dụ: The situation escalated into lethal shooting. (Tình hình leo thang thành một cuộc bắn chết người.) check Target fatally - Nhắm bắn để gây tử vong Phân biệt: Target fatally có nghĩa là nhắm mục tiêu với ý định gây tử vong cho đối tượng. Ví dụ: The sniper targeted fatally during the operation. (Xạ thủ nhắm bắn để tiêu diệt trong chiến dịch.)