VIETNAMESE
Tháo cuộn dây
ENGLISH
Uncoil
/ˌʌnˈkɔɪl/
Straighten
Tháo cuộn dây là hành động gỡ dây từ trạng thái cuộn thành đoạn thẳng.
Ví dụ
1.
Anh ấy phải tháo cuộn dây cẩn thận để tránh rối.
He had to uncoil the wire carefully to avoid tangles.
2.
Tháo cuộn ống và kiểm tra hư hại trước khi sử dụng.
Uncoil the hose and check for damage before using.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Uncoil nhé!
Untangle
Phân biệt:
Untangle mang nghĩa tháo gỡ hoặc làm thẳng các sợi dây bị rối.
Ví dụ:
He untangled the cords before using the device.
(Anh ấy tháo gỡ các dây điện trước khi sử dụng thiết bị.)
Straighten
Phân biệt:
Straighten mang nghĩa làm thẳng hoặc giải quyết sự rối rắm.
Ví dụ:
She straightened the garden hose before watering the plants.
(Cô ấy làm thẳng ống nước trước khi tưới cây.)
Loosen
Phân biệt:
Loosen mang nghĩa làm lỏng hoặc nới lỏng.
Ví dụ:
He loosened the tightly coiled wire.
(Anh ấy làm lỏng dây điện cuộn chặt.)
Unwind
Phân biệt:
Unwind mang nghĩa tháo hoặc cuộn ngược lại để mở ra.
Ví dụ:
She unwound the spool of thread for sewing.
(Cô ấy tháo cuộn chỉ để may vá.)
Detach
Phân biệt:
Detach mang nghĩa gỡ bỏ hoặc tách rời một phần.
Ví dụ:
He detached the coil from the machine for maintenance.
(Anh ấy tháo cuộn dây khỏi máy để bảo trì.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết