VIETNAMESE

Mở toang

mở tung

word

ENGLISH

throw open

  
VERB

/θroʊ ˈoʊpən/

fling open, burst open

Mở toang là hành động mở lớn hoàn toàn, không để lại gì chắn ngang.

Ví dụ

1.

Cô ấy mở toang cửa sổ để đón không khí trong lành.

She threw the window open for fresh air.

2.

Anh ấy mở toang cửa và bỏ đi.

He threw the door open and stormed out.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Throw open nhé! check Fling open Phân biệt: Fling open có nghĩa là mở mạnh hoặc đột ngột. Ví dụ: He flung open the window to let in some fresh air. (Anh ấy mở tung cửa sổ để đón không khí trong lành.) check Push wide open Phân biệt: Push wide open mang ý nghĩa đẩy cửa mở rộng hoàn toàn. Ví dụ: She pushed the door wide open and stepped inside. (Cô ấy đẩy cửa mở rộng và bước vào trong.) check Swing open Phân biệt: Swing open chỉ hành động mở cửa bằng cách xoay ra ngoài. Ví dụ: The heavy gates swung open as the car approached. (Cánh cổng nặng nề mở ra khi xe đến gần.) check Unlock and open Phân biệt: Unlock and open có nghĩa là mở sau khi tháo khóa. Ví dụ: He unlocked and threw open the door to greet his friends. (Anh ấy mở khóa và mở cửa để chào đón bạn bè.) check Burst open Phân biệt: Burst open mô tả cửa bật mở mạnh hoặc đột ngột. Ví dụ: The door burst open in the strong wind. (Cánh cửa bật mở mạnh trong cơn gió lớn.)