VIETNAMESE

sự xếp thành tầng

sự phân tầng

word

ENGLISH

layering

  
NOUN

/ˈleɪərɪŋ/

stratification

Sự xếp thành tầng là hành động sắp xếp theo từng lớp hoặc tầng.

Ví dụ

1.

Sự xếp thành tầng đất chỉ ra các thời kỳ khác nhau.

The layering of the soil indicates different periods.

2.

Việc xếp thành tầng sơn đúng cách tạo ra bề mặt mịn màng.

Proper layering of paint gives a smooth finish.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Layering nhé! check Stratification Phân biệt: Stratification thường ám chỉ đến cấu trúc phân tầng xã hội hoặc vật liệu. Ví dụ: The stratification of society is a complex topic. (Sự phân tầng xã hội là một chủ đề phức tạp.) check Arrangement Phân biệt: Arrangement là sự sắp xếp hoặc bố trí các lớp hoặc đối tượng. Ví dụ: The arrangement of the layers made the cake look beautiful. (Sự sắp xếp các lớp làm cho chiếc bánh trông đẹp mắt.) check Stacking Phân biệt: Stacking chỉ hành động xếp chồng các lớp lên nhau. Ví dụ: The stacking of books created a tall pile on the desk. (Việc chất chồng sách tạo thành một đống cao trên bàn.) check Piling Phân biệt: Piling ám chỉ hành động chất thành đống, thường không được sắp xếp cẩn thận. Ví dụ: The piling of dirty clothes made the room look messy. (Việc chất đống quần áo bẩn làm căn phòng trông lộn xộn.) check Overlapping Phân biệt: Overlapping chỉ sự giao thoa hoặc lồng ghép giữa các lớp. Ví dụ: The overlapping of images created an interesting effect in the design. (Các lớp ảnh chồng chéo tạo ra hiệu ứng thú vị trong thiết kế.)