VIETNAMESE

Bịt tai

Che tai, ngăn âm thanh

word

ENGLISH

Plug ears

  
VERB

/plʌɡ ɪərz/

Block hearing

Bịt tai là che lại để không nghe thấy âm thanh bên ngoài.

Ví dụ

1.

Anh ấy bịt tai để tránh tiếng ồn.

He plugged his ears to avoid the noise.

2.

Những đứa trẻ bịt tai trong cơn bão.

The children plugged their ears during the storm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Plug ears nhé! check Block ears - Che kín tai Phân biệt: Block ears chỉ hành động che kín tai để không nghe thấy âm thanh. Ví dụ: She blocked her ears to avoid the loud noise. (Cô ấy che tai để tránh tiếng ồn lớn.) check Cover ears - Đặt tay hoặc vật gì đó lên tai Phân biệt: Cover ears nhấn mạnh hành động đặt tay hoặc vật lên tai để ngừng nghe. Ví dụ: He covered his ears when the siren went off. (Anh ấy bịt tai khi còi báo động vang lên.) check Deafen oneself - Làm mình không nghe thấy gì Phân biệt: Deafen oneself là hành động cố tình làm bản thân không nghe thấy âm thanh, thường để tránh một điều gì đó. Ví dụ: He deafened himself with music to block out the argument. (Anh ấy làm mình không nghe thấy cuộc cãi vã bằng cách mở nhạc lớn.) check Muffle hearing - Làm giảm âm thanh lọt vào tai Phân biệt: Muffle hearing tập trung vào việc giảm mức độ âm thanh có thể lọt vào tai, khiến âm thanh nghe không rõ. Ví dụ: The earmuffs muffled his hearing during the cold weather. (Tai nghe che chắn âm thanh của anh ấy trong thời tiết lạnh.) check Stop ears - Ngăn không cho âm thanh lọt vào tai Phân biệt: Stop ears là hành động ngừng tiếp nhận âm thanh, một cách cổ điển để mô tả việc bịt tai. Ví dụ: She stopped her ears to ignore the shouting. (Cô ấy bịt tai để phớt lờ tiếng la hét.)