VIETNAMESE

Bù trừ

Bù lại, cân đối

word

ENGLISH

Offset

  
VERB

/ˈɒfset/

Compensate, balance

Bù trừ là hành động cân đối hoặc bù lại để đạt được trạng thái cân bằng.

Ví dụ

1.

Công ty bù trừ tổn thất bằng cách tăng doanh số.

The company offsets losses by increasing sales.

2.

Bù trừ chi phí giúp duy trì lợi nhuận.

Offsetting expenses helps maintain profitability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Offset nhé! check Balance - Cân đối Phân biệt: Balance là hành động duy trì sự cân đối hoặc ổn định giữa hai yếu tố khác nhau, chẳng hạn như chi phí và doanh thu. Ví dụ: They balance the expenses and revenues effectively. (Họ cân đối chi phí và doanh thu một cách hiệu quả.) check Compensate - Bồi thường Phân biệt: Compensate là hành động đền bù hoặc bồi thường cho sự thiếu sót hoặc tổn thất. Ví dụ: They compensated for the delay with an apology. (Họ đã bù đắp cho sự chậm trễ bằng một lời xin lỗi.) check Neutralize - Trung hòa Phân biệt: Neutralize là hành động làm mất tác dụng hoặc ảnh hưởng của một yếu tố tiêu cực hoặc có hại. Ví dụ: The new policy aims to neutralize the negative effects of inflation. (Chính sách mới nhằm trung hòa tác động tiêu cực của lạm phát.) check Adjust - Điều chỉnh Phân biệt: Adjust là hành động thay đổi một cái gì đó một cách nhẹ nhàng để làm cho nó phù hợp hơn với nhu cầu hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: They adjusted the schedule to accommodate everyone. (Họ đã điều chỉnh lịch trình để phù hợp với mọi người.) check Counteract - Chống lại Phân biệt: Counteract là hành động đối phó hoặc làm giảm bớt tác động tiêu cực của một sự kiện hoặc yếu tố. Ví dụ: Measures were taken to counteract pollution. (Các biện pháp đã được thực hiện để chống ô nhiễm.)