VIETNAMESE
Lục lọi kỹ lưỡng
tìm kiếm kỹ càng
ENGLISH
scour
/ˈskaʊər/
examine
Lục lọi kỹ lưỡng là hành động tìm kiếm một cách rất tỉ mỉ, cẩn thận.
Ví dụ
1.
Cảnh sát lục lọi kỹ lưỡng khu vực để tìm chứng cứ.
The police scoured the area for evidence.
2.
Anh ấy lục lọi kỹ lưỡng các giá sách để tìm sách.
He scoured the shelves for the book.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scour nhé!
Search thoroughly
Phân biệt:
Search thoroughly là tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc cẩn thận.
Ví dụ:
She searched the shelves thoroughly for her favorite book.
(Cô ấy tìm kiếm kỹ lưỡng trên các kệ sách để tìm cuốn sách yêu thích của mình.)
Rummage
Phân biệt:
Rummage là lục lọi hoặc tìm kiếm một cách không ngăn nắp.
Ví dụ:
He rummaged through the drawer for his keys.
(Anh ấy lục lọi ngăn kéo để tìm chìa khóa.)
Sift through
Phân biệt:
Sift through là sàng lọc hoặc kiểm tra từng phần.
Ví dụ:
They sifted through the documents for important information.
(Họ sàng lọc các tài liệu để tìm thông tin quan trọng.)
Comb
Phân biệt:
Comb là rà soát kỹ lưỡng để tìm điều gì đó.
Ví dụ:
The police combed the area for clues.
(Cảnh sát rà soát kỹ lưỡng khu vực để tìm manh mối.)
Probe
Phân biệt:
Probe là điều tra sâu hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.
Ví dụ:
The scientist probed the data for patterns.
(Nhà khoa học kiểm tra dữ liệu kỹ lưỡng để tìm mẫu hình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết