VIETNAMESE

Gặp nạn

gặp khó khăn, tai họa

word

ENGLISH

Encounter trouble

  
VERB

/ɪnˈkaʊntər ˈtrʌbl/

Face danger

Gặp nạn là rơi vào tình huống nguy hiểm hoặc bất lợi.

Ví dụ

1.

Họ gặp nạn trong chuyến hành trình.

They encountered trouble during their journey.

2.

Cô ấy gặp nạn khi leo núi.

She encountered trouble while climbing the mountain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Encounter trouble nhé! check Face difficulties Phân biệt: Face difficulties có nghĩa là đối mặt với những thử thách hoặc trở ngại lớn trong một tình huống. Ví dụ: They face difficulties while hiking through the dense forest. (Họ gặp khó khăn khi đi bộ xuyên qua khu rừng rậm.) check Run into problems Phân biệt: Run into problems diễn tả tình huống gặp sự cố hoặc khó khăn bất ngờ. Ví dụ: The project ran into problems during implementation. (Dự án gặp vấn đề trong quá trình triển khai.) check Experience setbacks Phân biệt: Experience setbacks có nghĩa là trải qua những trở ngại hoặc thất bại gây cản trở tiến độ. Ví dụ: The team experienced setbacks in their plans. (Nhóm trải qua những trở ngại trong kế hoạch của họ.) check Meet obstacles Phân biệt: Meet obstacles diễn tả việc đối mặt với những chướng ngại vật hoặc sự cản trở trên đường đi. Ví dụ: She met obstacles while pursuing her goals. (Cô ấy đối mặt với các chướng ngại khi theo đuổi mục tiêu.) check Face challenges Phân biệt: Face challenges có nghĩa là đương đầu với những thử thách lớn hoặc khó khăn. Ví dụ: He faced challenges during the journey. (Anh ấy đối mặt với những thách thức trong chuyến đi.)