VIETNAMESE
đụng đầu
va chạm, gặp gỡ bất ngờ
ENGLISH
bump someone's head
/bʌmp ˈsʌmwʌnz hed/
knock, hit
Đụng đầu là tình trạng va chạm trực tiếp bằng đầu với vật gì đó hoặc một người nào khác.
Ví dụ
1.
Anh ấy đụng đầu vào khung cửa.
He bumped his head on the doorframe.
2.
Đứa trẻ đã đụng đầu khi đang chơi.
The child bumped his head while playing.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bump someone's head nhé!
Hit someone on the head
Phân biệt:
Hit someone on the head có nghĩa là đánh hoặc đụng mạnh vào đầu ai đó, có thể là vô tình hoặc cố ý.
Ví dụ:
He accidentally hit her on the head with his elbow.
(Anh ấy vô tình đụng vào đầu cô ấy bằng khuỷu tay.)
Bump someone’s head
Phân biệt:
Bump someone’s head mô tả việc va hoặc đụng vào đầu ai đó, thường là do bất cẩn hoặc không cố ý.
Ví dụ:
The low ceiling made him bump his head.
(Trần nhà thấp khiến anh ấy đụng đầu.)
Tap someone on the head
Phân biệt:
Tap someone on the head thể hiện hành động gõ nhẹ hoặc chạm nhẹ vào đầu ai đó, thường mang tính thân thiện.
Ví dụ:
She tapped the child gently on the head.
(Cô ấy vỗ nhẹ lên đầu đứa trẻ.)
Knock someone on the head
Phân biệt:
Knock someone on the head mô tả hành động va chạm mạnh vào đầu ai đó, có thể gây đau hoặc tổn thương.
Ví dụ:
He knocked him on the head with a stick.
(Anh ta đập vào đầu anh ấy bằng một cây gậy.)
Brush against someone’s head
Phân biệt:
Brush against someone’s head có nghĩa là chạm nhẹ vào đầu ai đó một cách vô tình, thường là khi di chuyển.
Ví dụ:
His arm brushed against her head as he reached for the book.
(Tay anh ấy vô tình chạm vào đầu cô ấy khi với lấy cuốn sách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết