VIETNAMESE

Thao láo

Trừng mắt

word

ENGLISH

Wide-eyed

  
ADJ

/ˌwaɪdˈaɪd/

Gaping

Thao láo là trạng thái mắt mở to mà không chớp trong thời gian dài, thường do không ngủ được.

Ví dụ

1.

Cô ấy trừng mắt tò mò khi bước vào bảo tàng.

She was wide-eyed with curiosity as she entered the museum.

2.

Đứa trẻ thao láo không thể ngủ được.

The child lay wide-eyed, unable to sleep.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wide-eyed nhé! check Wide-eyed Phân biệt: Wide-eyed mang nghĩa mắt mở to vì ngạc nhiên, tò mò, hoặc hứng thú. Ví dụ: The child looked wide-eyed at the magician. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm, mắt mở thao láo vào ảo thuật gia.) check Staring Phân biệt: Staring mang nghĩa nhìn chằm chằm, có thể mang cảm giác không tự nhiên hoặc lâu dài. Ví dụ: He was staring at the screen, wide awake. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình, mắt mở thao láo.) check Unblinking Phân biệt: Unblinking mang nghĩa mắt không chớp, biểu thị sự tập trung hoặc chăm chú. Ví dụ: She sat there, unblinking, as the story unfolded. (Cô ấy ngồi đó, mắt không chớp, khi câu chuyện tiếp tục.) check Fixed gaze Phân biệt: Fixed gaze mang nghĩa nhìn tập trung, ánh mắt không rời khỏi một điểm. Ví dụ: His fixed gaze on the door made everyone curious. (Ánh mắt thao láo nhìn vào cửa khiến mọi người tò mò.)