VIETNAMESE

Tự cách ly

tự cô lập

word

ENGLISH

Self-isolate

  
VERB

/sɛlf ˈaɪsəleɪt/

Quarantine

Tự cách ly là tự mình tách biệt khỏi người khác để tránh lây nhiễm.

Ví dụ

1.

Anh ấy tự cách ly sau khi dương tính với virus.

He self-isolated after testing positive for the virus.

2.

Vui lòng tự cách ly nếu bạn có triệu chứng.

Please self-isolate if you show symptoms.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-isolate nhé! check Quarantine oneself Phân biệt: Quarantine oneself có nghĩa là tự cách ly để tránh lây nhiễm hoặc tiếp xúc với người khác trong một khoảng thời gian. Ví dụ: He quarantined himself after returning from abroad. (Anh ấy tự cách ly sau khi trở về từ nước ngoài.) check Stay in isolation Phân biệt: Stay in isolation có nghĩa là ở trong trạng thái cách ly, không tiếp xúc với người ngoài. Ví dụ: She stayed in isolation for 14 days as a precaution. (Cô ấy ở trong trạng thái cách ly 14 ngày để đề phòng.) check Confine oneself Phân biệt: Confine oneself có nghĩa là tự giới hạn hoặc giam mình trong một không gian, thường là trong tình huống bệnh tật hoặc tự cách ly. Ví dụ: He confined himself to his room during the illness. (Anh ấy tự giam mình trong phòng khi bị bệnh.) check Separate oneself Phân biệt: Separate oneself có nghĩa là tự tách biệt khỏi người khác, thường là để bảo vệ sức khỏe hoặc tránh lây nhiễm. Ví dụ: She separated herself from her family to avoid spreading the virus. (Cô ấy tự tách biệt khỏi gia đình để tránh lây lan virus.) check Keep to oneself Phân biệt: Keep to oneself có nghĩa là không giao tiếp hoặc tiếp xúc với người khác trong suốt thời gian tự cách ly. Ví dụ: He kept to himself during the self-isolation period. (Anh ấy không tiếp xúc với ai trong thời gian tự cách ly.)