VIETNAMESE

Lui lũi

khép kín, cô đơn

word

ENGLISH

Withdrawn

  
ADJ

/wɪðˈdrɔːn/

Introverted, reclusive

Lui lũi là trạng thái làm việc hoặc di chuyển một mình, ít giao tiếp với người khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy trở nên lui lũi sau sự việc.

She became withdrawn after the incident.

2.

Anh ấy thường lui lũi trong các buổi giao tiếp.

He tends to stay withdrawn in social settings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Withdrawn nhé! check Introverted Phân biệt: Introverted là hướng nội hoặc không thích giao tiếp nhiều. Ví dụ: He was withdrawn and introverted after the loss. (Anh ấy trở nên khép kín và hướng nội sau sự mất mát.) check Reclusive Phân biệt: Reclusive là ẩn dật hoặc tránh tiếp xúc xã hội. Ví dụ: She led a reclusive life in the countryside. (Cô ấy sống một cuộc sống ẩn dật ở vùng nông thôn.) check Reserved Phân biệt: Reserved là dè dặt hoặc ít thể hiện cảm xúc. Ví dụ: He remained reserved during the meeting. (Anh ấy giữ thái độ dè dặt trong suốt cuộc họp.) check Reticent Phân biệt: Reticent là kín tiếng hoặc không sẵn lòng nói ra suy nghĩ. Ví dụ: She was reticent about her personal life. (Cô ấy kín tiếng về đời sống cá nhân.) check Isolated Phân biệt: Isolated là cảm giác bị cô lập hoặc tự cô lập. Ví dụ: He felt withdrawn and isolated after moving to a new city. (Anh ấy cảm thấy khép kín và cô lập sau khi chuyển đến thành phố mới.)