VIETNAMESE

Bị cảnh sát bắt

bị bắt bởi công an

word

ENGLISH

Arrested by the police

  
ADJ

/əˈrɛstɪd baɪ ðə pəˈliːs/

Police detainment

Bị cảnh sát bắt là bị giam giữ bởi cảnh sát vì vi phạm luật.

Ví dụ

1.

Cô ấy bị cảnh sát bắt vì xâm phạm.

She got arrested by the police for trespassing.

2.

Anh ấy bị cảnh sát bắt vì cướp.

He got arrested by the police for a robbery.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Blocked nhé! check Obstructed - Bị cản trở Phân biệt: Obstructed mang ý nghĩa bị cản trở, thường do vật cản hoặc một yếu tố bên ngoài. Ví dụ: The road was obstructed by fallen trees. (Con đường bị cản trở bởi cây đổ.) check Barred - Bị chặn hoặc không được phép tiếp cận Phân biệt: Barred mang ý nghĩa bị chặn, thường liên quan đến việc cấm một ai đó tiếp cận hoặc tham gia vào một khu vực. Ví dụ: She was barred from entering the restricted zone. (Cô ấy bị chặn không cho vào khu vực cấm.) check Impeded - Bị ngăn trở hoặc làm chậm lại Phân biệt: Impeded mang ý nghĩa bị ngăn trở hoặc làm chậm lại, đặc biệt khi có những yếu tố làm giảm tốc độ hoặc hiệu quả của một quá trình. Ví dụ: Progress was impeded by unexpected challenges. (Tiến độ bị ngăn trở bởi những thách thức không lường trước.) check Jammed - Bị kẹt hoặc không hoạt động được Phân biệt: Jammed mang ý nghĩa bị kẹt hoặc không thể hoạt động, thường áp dụng cho các vật thể hoặc cơ chế bị tắc nghẽn. Ví dụ: The door was jammed and wouldn’t open. (Cánh cửa bị kẹt và không thể mở được.) check Closed off - Bị đóng hoặc bị chặn Phân biệt: Closed off mang ý nghĩa bị đóng lại hoặc bị ngừng truy cập, thường áp dụng cho các khu vực hoặc địa điểm. Ví dụ: The street was closed off for repairs. (Con đường bị đóng để sửa chữa.)