VIETNAMESE
Mở cửa tự do
không giới hạn
ENGLISH
free access
/frē ˈakses/
unrestricted
Mở cửa tự do là hành động cho phép mọi người vào một không gian mà không bị hạn chế.
Ví dụ
1.
Công viên mở cửa tự do cho khách tham quan.
The park allows free access to visitors.
2.
Mọi người đều được mở cửa tự do.
Free access is granted to everyone.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Free access nhé!
Open entry
Phân biệt:
Open entry là quyền vào hoặc tiếp cận mà không bị cản trở hoặc giới hạn.
Ví dụ:
The library provides open entry to its resources.
(Thư viện cung cấp quyền truy cập tự do vào các tài nguyên của mình.)
Unrestricted access
Phân biệt:
Unrestricted access chỉ quyền vào mà không bị kiểm soát hoặc hạn chế.
Ví dụ:
Members enjoy unrestricted access to the club facilities.
(Thành viên được truy cập không hạn chế vào các cơ sở của câu lạc bộ.)
Unlimited entry
Phân biệt:
Unlimited entry cho phép vào nhiều lần mà không có giới hạn về số lượt.
Ví dụ:
The pass allows unlimited entry to the museum.
(Vé cho phép vào bảo tàng không giới hạn.)
No-charge access
Phân biệt:
No-charge access nghĩa là có thể truy cập mà không mất phí.
Ví dụ:
The website offers no-charge access to educational materials.
(Trang web cung cấp quyền truy cập miễn phí vào tài liệu giáo dục.)
Public access
Phân biệt:
Public access là quyền vào hoặc sử dụng dành cho công chúng mà không có hạn chế riêng tư.
Ví dụ:
The park remains open with public access at all times.
(Công viên vẫn mở cửa với quyền truy cập công cộng mọi lúc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết