VIETNAMESE

Búng

Búng tay, đẩy nhẹ

word

ENGLISH

Flick

  
VERB

/flɪk/

Snap, propel

Búng là dùng ngón tay tạo lực bật để ném hoặc đẩy vật nhỏ.

Ví dụ

1.

Anh ấy búng đồng xu qua bàn.

He flicked the coin across the table.

2.

Búng một viên sỏi vào hồ tạo nên những gợn sóng.

Flicking a pebble into the pond makes ripples.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flick nhé! check Snap - Búng tay Phân biệt: Snap là hành động búng ngón tay tạo ra âm thanh lớn. Ví dụ: He snapped his fingers to get their attention. (Anh ấy búng tay để thu hút sự chú ý của họ.) check Flip - Lật nhanh Phân biệt: Flip là hành động lật, thay đổi nhanh chóng hoặc nhẹ nhàng. Ví dụ: She flipped through the pages of the book. (Cô ấy lật nhanh qua các trang sách.) check Tap - Gõ nhẹ Phân biệt: Tap là hành động gõ nhẹ vào một bề mặt. Ví dụ: He tapped the table impatiently. (Anh ấy gõ nhẹ lên bàn đầy sốt ruột.) check Strike - Đánh nhẹ Phân biệt: Strike là hành động chạm mạnh hoặc đánh vào bề mặt của một vật. Ví dụ: He struck the match and lit the candle. (Anh ấy quẹt que diêm và thắp sáng ngọn nến.) check Hit - Đánh Phân biệt: Hit là hành động đánh hoặc chạm vào một vật, có thể mạnh hoặc nhẹ tùy thuộc vào tình huống. Ví dụ: She hit the ball lightly with her hand. (Cô ấy đánh bóng nhẹ bằng tay.)