VIETNAMESE

Trải lòng

tâm sự

word

ENGLISH

Open one’s heart

  
VERB

/ˈəʊpən wʌnz hɑːt/

Confide

Trải lòng là tâm sự hoặc chia sẻ cảm xúc với người khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy trải lòng với người bạn thân nhất.

He opened his heart to his best friend.

2.

Hãy thoải mái trải lòng với chúng tôi.

Please feel free to open your heart to us.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Open one’s heart nhé! check Share feelings Phân biệt: Share feelings có nghĩa là chia sẻ cảm xúc của bản thân với người khác để tìm sự đồng cảm hoặc hỗ trợ. Ví dụ: He shared his feelings about the loss with his friend. (Anh ấy chia sẻ cảm xúc về sự mất mát với bạn của mình.) check Confide Phân biệt: Confide có nghĩa là tâm sự hoặc bộc bạch những bí mật hoặc suy nghĩ sâu kín với ai đó mà mình tin tưởng. Ví dụ: She confided her fears to her best friend. (Cô ấy tâm sự nỗi sợ với người bạn thân nhất.) check Express emotions Phân biệt: Express emotions có nghĩa là bày tỏ cảm xúc một cách rõ ràng và chân thành. Ví dụ: He expressed his emotions during the heartfelt conversation. (Anh ấy bày tỏ cảm xúc trong cuộc trò chuyện chân thành.) check Reveal inner thoughts Phân biệt: Reveal inner thoughts có nghĩa là tiết lộ những suy nghĩ hoặc cảm xúc cá nhân mà thường không chia sẻ với người khác. Ví dụ: She revealed her inner thoughts in the journal. (Cô ấy tiết lộ những suy nghĩ của mình trong nhật ký.) check Speak from the heart Phân biệt: Speak from the heart có nghĩa là nói ra những suy nghĩ, cảm xúc chân thành từ tận đáy lòng. Ví dụ: He spoke from the heart at his brother’s wedding. (Anh ấy nói từ tận đáy lòng tại đám cưới của anh trai mình.)