VIETNAMESE

Ưỡn ngực

đẩy ngực ra

word

ENGLISH

Puff out chest

  
VERB

/pʌf aʊt ʧɛst/

Project chest

Ưỡn ngực là đẩy ngực ra phía trước để tạo dáng hoặc thể hiện sự tự tin.

Ví dụ

1.

Anh ấy ưỡn ngực để trông tự tin hơn.

He puffed out his chest to appear more confident.

2.

Vui lòng ưỡn ngực trong buổi biểu diễn.

Please puff out your chest during the performance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Puff out chest nhé! check Expand chest Phân biệt: Expand chest có nghĩa là nở ngực hoặc ưỡn ngực về phía trước, thường để thể hiện sự tự hào. Ví dụ: He expanded his chest with pride during the ceremony. (Anh ấy ưỡn ngực tự hào trong buổi lễ.) check Stick out chest Phân biệt: Stick out chest có nghĩa là đẩy ngực về phía trước để trông mạnh mẽ hoặc tự tin hơn. Ví dụ: She stuck out her chest to appear more confident. (Cô ấy đẩy ngực ra phía trước để trông tự tin hơn.) check Thrust chest forward Phân biệt: Thrust chest forward có nghĩa là đẩy mạnh ngực về phía trước, thường để thể hiện sự áp đảo hoặc mạnh mẽ. Ví dụ: He thrust his chest forward to show dominance. (Anh ấy đẩy ngực về phía trước để thể hiện sự áp đảo.) check Hold chest high Phân biệt: Hold chest high có nghĩa là giữ ngực cao, thường thể hiện tư thế kiêu hãnh hoặc tự hào. Ví dụ: She held her chest high after winning the award. (Cô ấy giữ ngực cao sau khi nhận giải thưởng.) check Display chest with pride Phân biệt: Display chest with pride có nghĩa là thể hiện ngực với sự tự hào, thường để khoe khoang hoặc thể hiện sức mạnh. Ví dụ: He displayed his chest with pride during the competition. (Anh ấy thể hiện sự tự hào qua dáng ưỡn ngực trong cuộc thi.)