VIETNAMESE
Gây ra tai nạn
gây sự cố, gây tai nạn
ENGLISH
Cause an accident
/kɔːz ən ˈæksɪdənt/
Trigger an incident
Gây ra tai nạn là làm xảy ra một sự cố nghiêm trọng.
Ví dụ
1.
Anh ấy gây ra tai nạn vì vượt đèn đỏ.
He caused an accident by running a red light.
2.
Đừng gây ra tai nạn vì sự bất cẩn.
Don’t cause an accident through negligence.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cause an accident nhé!
Trigger an incident
Phân biệt:
Trigger an incident diễn tả hành động làm phát sinh hoặc khơi mào một sự cố, thường là bất ngờ và không lường trước.
Ví dụ:
The slippery floor triggered an incident in the store.
(Sàn trơn đã gây ra sự cố trong cửa hàng.)
Lead to a crash
Phân biệt:
Lead to a crash diễn tả việc một hành động hoặc sự kiện trực tiếp gây ra một vụ va chạm, thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.
Ví dụ:
His reckless driving led to a crash on the highway.
(Lái xe ẩu của anh ấy dẫn đến vụ va chạm trên đường cao tốc.)
Bring about harm
Phân biệt:
Bring about harm dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện gây ra tổn thất, có thể là thiệt hại về con người hoặc vật chất.
Ví dụ:
The faulty machine brought about harm to the workers.
(Máy móc bị lỗi đã gây thiệt hại cho công nhân.)
Result in injury
Phân biệt:
Result in injury nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa một sự kiện và việc gây ra thương tích.
Ví dụ:
The fall resulted in injury to his arm.
(Cú ngã đã gây thương tích cho cánh tay anh ấy.)
Spark a mishap
Phân biệt:
Spark a mishap thường dùng để mô tả một hành động vô tình gây ra một sự cố nhỏ hoặc một tai nạn không mong muốn.
Ví dụ:
The loose wire sparked a mishap in the lab.
(Dây điện lỏng đã gây ra một tai nạn nhỏ trong phòng thí nghiệm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết