VIETNAMESE
đếm ngược thời gian
ENGLISH
count down time
/kaʊnt daʊn taɪm/
measure time
“Đếm ngược thời gian” là theo dõi thời gian từ phút cuối cùng trở lại giây đầu tiên.
Ví dụ
1.
Họ đang đếm ngược thời gian đến nửa đêm.
They are counting down time to midnight.
2.
Anh ấy đếm ngược thời gian đến khi bài thi kết thúc.
He counted down time for the exam to end.
Ghi chú
Từ đếm ngược thời gian là một từ vựng thuộc lĩnh vực thời gian và sự kiện. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Countdown - Đếm ngược
Ví dụ:
The countdown to the rocket launch began.
(Quá trình đếm ngược để phóng tên lửa đã bắt đầu.)
Timer - Đồng hồ hẹn giờ
Ví dụ:
Set a timer for 10 minutes.
(Hẹn giờ 10 phút.)
Deadline - Hạn chót
Ví dụ:
We must finish the project before the deadline.
(Chúng ta phải hoàn thành dự án trước hạn chót.)
Chronology - Niên đại, trình tự thời gian
Ví dụ:
The book outlines the chronology of historical events.
(Cuốn sách phác thảo trình tự các sự kiện lịch sử.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết