VIETNAMESE

Bắn súng lục

nổ súng ngắn

word

ENGLISH

Fire a pistol

  
VERB

/ˈfaɪər ə ˈpɪstəl/

Shoot handgun

Bắn súng lục là sử dụng súng ngắn để bắn vào mục tiêu.

Ví dụ

1.

Anh ấy bắn súng lục trong cuộc thi bắn súng.

He fired a pistol during the shooting competition.

2.

Vui lòng sử dụng súng lục một cách có trách nhiệm trong khi tập luyện.

Please fire pistols responsibly during practice.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fire a pistol nhé! check Shoot a handgun - Bắn một khẩu súng lục Phân biệt: Shoot a handgun có nghĩa là bắn một khẩu súng lục. Ví dụ: He shot a handgun during the training session. (Anh ấy bắn một khẩu súng lục trong buổi huấn luyện.) check Discharge a firearm - Nổ súng bằng súng lục Phân biệt: Discharge a firearm có nghĩa là nổ súng bằng súng lục hoặc vũ khí khác. Ví dụ: The officer discharged a firearm to stop the attacker. (Sĩ quan nổ súng bằng súng lục để ngăn chặn kẻ tấn công.) check Use a pistol - Sử dụng súng lục để bắn Phân biệt: Use a pistol có nghĩa là sử dụng súng lục để bắn. Ví dụ: She used a pistol in the shooting competition. (Cô ấy sử dụng súng lục trong cuộc thi bắn súng.) check Aim and fire - Nhắm và bắn bằng súng lục Phân biệt: Aim and fire có nghĩa là nhắm mục tiêu và bắn bằng súng. Ví dụ: He aimed and fired the pistol accurately at the target. (Anh ấy nhắm và bắn chính xác vào mục tiêu bằng súng lục.) check Operate a handgun - Sử dụng và bắn súng lục Phân biệt: Operate a handgun có nghĩa là điều khiển và sử dụng súng lục. Ví dụ: She learned how to operate a handgun safely. (Cô ấy học cách sử dụng và bắn súng lục an toàn.)