VIETNAMESE

đúc đồng

nấu, tạo hình

word

ENGLISH

cast bronze

  
VERB

/kæst brɔnz/

mold, shape

Đúc đồng là nung chảy đồng rồi đổ vào khuôn để tạo hình.

Ví dụ

1.

Họ đúc tượng đồng.

They cast a bronze statue.

2.

Bức tượng được đúc bằng đồng.

The statue was cast in bronze.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cast nhé! check Mold Phân biệt: Mold thường dùng để chỉ việc định hình vật liệu lỏng (như kim loại, nhựa) trong khuôn. Ví dụ: The bronze was molded into a beautiful statue. (Đồng được đúc thành một bức tượng đẹp.) check Forge Phân biệt: Forge ám chỉ việc rèn kim loại bằng cách nung nóng và đập thành hình. Ví dụ: The blacksmith forged a sword from steel. (Người thợ rèn đã rèn một thanh kiếm từ thép.) check Shape Phân biệt: Shape mang nghĩa tổng quát hơn, không chỉ dành cho kim loại, mà còn áp dụng với các vật liệu khác. Ví dụ: The artisan shaped the clay into a vase. (Nghệ nhân đã tạo hình đất sét thành một chiếc bình.) check Carve Phân biệt: Carve nhấn mạnh việc khắc hay cắt vật liệu để tạo hình. Ví dụ: The artist carved a statue from marble. (Nghệ nhân đã chạm khắc một bức tượng từ đá cẩm thạch.) check Sculpt Phân biệt: Sculpt thường được dùng để nói về việc tạc tượng hay tạo hình nghệ thuật. Ví dụ: The sculptor sculpted an intricate design in the wood. (Nhà điêu khắc đã tạc một thiết kế tinh xảo trên gỗ.)