VIETNAMESE

Thất thố

lỗi lầm, sai sót

word

ENGLISH

blunder

  
NOUN

/ˈblʌndə/

mistake, oversight

“Thất thố” là hành vi sơ suất, sai phạm, thiếu ý tứ trong cách cư xử hoặc nói năng.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã mắc sai sót trong cuộc họp.

He made a blunder in the meeting.

2.

Tránh sai sót cần sự cẩn thận.

Avoiding blunders requires caution.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Blunder nhé! check Mistake Phân biệt: Mistake mang nghĩa lỗi hoặc sai lầm. Ví dụ: He made a mistake during the presentation. (Anh ấy đã mắc sai lầm trong buổi thuyết trình.) check Error Phân biệt: Error mang nghĩa sai sót hoặc lỗi. Ví dụ: The document contained a major error. (Tài liệu chứa một lỗi nghiêm trọng.) check Faux pas Phân biệt: Faux pas mang nghĩa hành động hoặc lời nói gây ngượng ngùng. Ví dụ: She committed a social faux pas at the party. (Cô ấy phạm phải một sai lầm xã hội trong bữa tiệc.) check Slip-up Phân biệt: Slip-up mang nghĩa sơ suất hoặc nhầm lẫn nhỏ. Ví dụ: The slip-up caused a delay in the project. (Sơ suất đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.) check Misstep Phân biệt: Misstep mang nghĩa bước đi sai hoặc quyết định không đúng. Ví dụ: His misstep cost the company valuable clients. (Sai lầm của anh ấy khiến công ty mất đi những khách hàng quý giá.)