VIETNAMESE
mị dân
lừa phỉnh, dụ dỗ
ENGLISH
demagoguery
/ˌdeməˈɡäɡərē/
propaganda, populism, political pandering, appeasement, crowd-pleasing rhetoric, playing to the gallery
Mị dân là thuật ngữ chỉ hành vi sử dụng lời nói hoặc hành động để thu hút sự ủng hộ của công chúng bằng cách mị hoặc lừa gạt.
Ví dụ
1.
Các chính trị gia thường mị dân.
Politicians often resort to demagoguery.
2.
Anh ấy lên án việc họ sử dụng mị dân.
He condemned their use of demagoguery.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Demagoguery nhé!
Populism
Phân biệt:
Populism là một phong trào hoặc cách tiếp cận chính trị nhằm thu hút sự ủng hộ của quần chúng thông qua những lời hứa cảm tính hoặc đơn giản hóa vấn đề.
Ví dụ:
The politician's populism focused on addressing the fears of the working class.
(Chủ nghĩa mị dân của chính trị gia này tập trung vào việc giải quyết nỗi sợ hãi của tầng lớp lao động.)
Demagoguery
Phân biệt:
Demagoguery là hành vi lôi kéo quần chúng bằng cách khai thác cảm xúc, thành kiến, hoặc nỗi sợ hãi thay vì sử dụng lý lẽ hoặc sự thật.
Ví dụ:
His speech was full of demagoguery, aiming to manipulate the emotions of the crowd.
(Bài phát biểu của ông ta đầy tính mị dân, nhằm thao túng cảm xúc của đám đông.)
Political pandering
Phân biệt:
Political pandering là hành động đưa ra những lời hứa không thực tế để chiều lòng hoặc giành sự ủng hộ của một nhóm cử tri.
Ví dụ:
The candidate's political pandering was evident in his unrealistic promises.
(Sự mị dân của ứng viên này thể hiện rõ qua những lời hứa không thực tế.)
Appeasement
Phân biệt:
Appeasement là chiến thuật làm hài lòng quần chúng để tránh xung đột hoặc đạt được sự ủng hộ.
Ví dụ:
His policies were more about appeasement than real solutions.
(Các chính sách của ông ta mang tính chất mị dân hơn là giải pháp thực sự.)
Crowd-pleasing rhetoric
Phân biệt:
Crowd-pleasing rhetoric là những phát ngôn nhằm lấy lòng đám đông, thường không có tính thực tế hoặc thiếu chiều sâu.
Ví dụ:
The leader’s crowd-pleasing rhetoric failed to address the real issues.
(Lời nói mị dân của nhà lãnh đạo đã không giải quyết được các vấn đề thực sự.)
Playing to the gallery
Phân biệt:
Playing to the gallery là hành động hoặc phát ngôn nhằm gây ấn tượng với quần chúng, thường không thực sự chân thành hoặc thiếu thực chất.
Ví dụ:
His promises were just playing to the gallery to win votes.
(Những lời hứa của anh ta chỉ là mị dân để giành phiếu bầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết