VIETNAMESE

Tham quan thực tế

word

ENGLISH

Field trip

  
NOUN

/fiːld trɪp/

Excursion

“Tham quan thực tế” là việc đi thực tế đến địa điểm cụ thể để học tập, quan sát và trải nghiệm.

Ví dụ

1.

Lớp chúng tôi đang lên kế hoạch tham quan thực tế tại bảo tàng.

Our class is planning a field trip to the museum.

2.

Chuyến tham quan thực tế vừa thú vị vừa mang tính giáo dục.

The field trip was both fun and educational.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Field trip nhé! check Excursion Phân biệt: Excursion mang nghĩa chuyến tham quan hoặc chuyến đi ngắn. Ví dụ: The students went on an excursion to the museum. (Học sinh đã tham gia một chuyến tham quan bảo tàng.) check Educational trip Phân biệt: Educational trip mang nghĩa chuyến đi học tập hoặc mang tính giáo dục. Ví dụ: The educational trip to the historical site was very beneficial. (Chuyến tham quan địa điểm lịch sử có rất nhiều lợi ích.) check Outing Phân biệt: Outing mang nghĩa chuyến đi chơi hoặc tham quan ngắn. Ví dụ: They planned an outing to the local park. (Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi tới công viên địa phương.) check Study tour Phân biệt: Study tour mang nghĩa chuyến đi nghiên cứu hoặc học tập. Ví dụ: The study tour included visits to several universities. (Chuyến tham quan học tập bao gồm các chuyến thăm đến nhiều trường đại học.) check School trip Phân biệt: School trip mang nghĩa chuyến đi của trường hoặc lớp học. Ví dụ: The annual school trip took them to the zoo. (Chuyến đi hàng năm của trường đưa họ đến sở thú.)