VIETNAMESE

Buông thả

Sống buông lơi, không kỷ luật

word

ENGLISH

Indulge

  
VERB

/ɪnˈdʌlʤ/

Let loose, overindulge

Buông thả là sống không kiểm soát hoặc không có kỷ luật.

Ví dụ

1.

Anh ấy buông thả vào thói quen không lành mạnh sau khi mất việc.

He indulged in unhealthy habits after losing his job.

2.

Buông thả có thể gây hại cho sức khỏe thể chất và tinh thần.

Overindulging can harm your physical and mental health.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Indulge nhé! check Pamper - Nuông chiều Phân biệt: Pamper là hành động nuông chiều hoặc chăm sóc một cách đặc biệt, thường là bản thân hoặc người thân yêu. Ví dụ: She pampered herself with a spa day. (Cô ấy nuông chiều bản thân bằng một ngày ở spa.) check Spoil - Làm hư Phân biệt: Spoil là hành động làm hư hoặc nuông chiều quá mức, thường liên quan đến trẻ em hoặc vật nuôi. Ví dụ: They spoiled their child with too many gifts. (Họ làm hư đứa con vì tặng quá nhiều quà.) check Gratify - Thỏa mãn Phân biệt: Gratify là hành động thỏa mãn một nhu cầu hoặc mong muốn, đặc biệt là cảm giác hài lòng ngay lập tức. Ví dụ: He gratified his craving for sweets with chocolate. (Anh ấy thỏa mãn cơn thèm ngọt bằng sô cô la.) check Satisfy - Làm hài lòng Phân biệt: Satisfy là hành động đáp ứng hoặc làm hài lòng một nhu cầu hoặc mong muốn. Ví dụ: She satisfied her desire for adventure by traveling. (Cô ấy làm hài lòng khao khát phiêu lưu bằng cách đi du lịch.) check Relish - Tận hưởng Phân biệt: Relish là hành động tận hưởng hoặc thưởng thức một cái gì đó một cách sâu sắc. Ví dụ: He relishes the chance to relax. (Anh ấy tận hưởng cơ hội để thư giãn.)