VIETNAMESE

Cách ăn ở

Thái độ, lối sống

word

ENGLISH

Way of life

  
NOUN

/weɪ əv laɪf/

Behavior, conduct

Cách ăn ở là cách cư xử hoặc thái độ sống của một người.

Ví dụ

1.

Cách ăn ở của anh ấy giúp anh ấy được đồng nghiệp tôn trọng.

His way of life earned him the respect of his peers.

2.

Cách ăn ở tích cực truyền cảm hứng cho người khác.

A positive way of life inspires others.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Way of life nhé! check Lifestyle - Lối sống Phân biệt: Lifestyle là cách sống hoặc thói quen của một người, bao gồm những hoạt động và lựa chọn hàng ngày. Ví dụ: They adopted a healthier lifestyle. (Họ đã áp dụng lối sống lành mạnh hơn.) check Custom - Phong tục Phân biệt: Custom là những hành động hoặc nghi thức đã được thực hiện trong một cộng đồng hoặc nhóm người qua nhiều thế hệ. Ví dụ: This custom has been followed for generations. (Phong tục này đã được thực hiện qua nhiều thế hệ.) check Habit - Thói quen Phân biệt: Habit là hành động mà một người thực hiện thường xuyên và tự động, thường không cần suy nghĩ. Ví dụ: Her habit of reading before bed never changes. (Thói quen đọc sách trước khi đi ngủ của cô ấy không bao giờ thay đổi.) check Culture - Văn hóa Phân biệt: Culture là tập hợp các giá trị, niềm tin, và cách sống mà một nhóm người chia sẻ và tuân thủ. Ví dụ: Their culture values family above all else. (Văn hóa của họ đề cao gia đình hơn mọi thứ.) check Tradition - Truyền thống Phân biệt: Tradition là những phong tục hoặc nghi lễ được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng. Ví dụ: The tradition of honoring elders is deeply rooted. (Truyền thống tôn kính người lớn tuổi đã ăn sâu vào đời sống.)