VIETNAMESE

Trang trí nội thất

làm đẹp nội thất

word

ENGLISH

Interior decorating

  
VERB

/ɪnˈtɪərɪə ˈdɛkəreɪtɪŋ/

Adorn interiors

Trang trí nội thất là làm đẹp không gian bên trong ngôi nhà.

Ví dụ

1.

Họ thuê một chuyên gia để trang trí nội thất.

They hired a professional for interior decorating.

2.

Cô ấy tập trung vào trang trí nội thất cho ngôi nhà mới.

She focused on interior decorating for her new home.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Interior decorating nhé! check Interior design Phân biệt: Interior design có nghĩa là thiết kế nội thất, tập trung vào cách bố trí và trang trí không gian một cách hợp lý. Ví dụ: She studied interior design to create functional spaces. (Cô ấy học thiết kế nội thất để tạo ra những không gian tiện dụng.) check Furnishing Phân biệt: Furnishing có nghĩa là trang bị đồ nội thất cho một không gian để tạo sự tiện nghi và thẩm mỹ. Ví dụ: The furnishing of the office was completed last week. (Việc trang bị nội thất cho văn phòng đã hoàn thành tuần trước.) check Home styling Phân biệt: Home styling có nghĩa là trang trí nhà cửa theo một phong cách cụ thể để tạo dấu ấn cá nhân. Ví dụ: She specializes in home styling for modern apartments. (Cô ấy chuyên trang trí nhà theo phong cách hiện đại.) check Space planning Phân biệt: Space planning có nghĩa là lên kế hoạch bố trí không gian sao cho tối ưu và hợp lý nhất. Ví dụ: Effective space planning made the room appear larger. (Lên kế hoạch không gian hiệu quả làm cho căn phòng trông rộng hơn.) check Room makeover Phân biệt: Room makeover có nghĩa là tân trang hoặc làm mới một căn phòng bằng cách thay đổi đồ nội thất và trang trí. Ví dụ: The room makeover included new furniture and wall colors. (Việc làm mới phòng bao gồm nội thất và màu tường mới.)