VIETNAMESE

Ảo vọng

hy vọng hão huyền

word

ENGLISH

False hope

  
NOUN

/fɔːls həʊp/

Unrealistic belief

Ảo vọng là niềm tin hoặc kỳ vọng không thực tế.

Ví dụ

1.

Anh ấy sống trong ảo vọng, nghĩ rằng thành công sẽ đến dễ dàng.

He lived in false hope, thinking success would come easily.

2.

Vui lòng buông bỏ ảo vọng và tập trung vào nỗ lực thực tế.

Please let go of false hopes and focus on real efforts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của False hope nhé! check Illusion - Ảo tưởng hoặc hy vọng sai lầm Phân biệt: Illusion có nghĩa là hy vọng sai lệch, khi mà thực tế không đáp ứng được kỳ vọng của người ta. Ví dụ: The promise turned out to be an illusion. (Lời hứa hóa ra chỉ là ảo tưởng.) checkUnrealistic expectation - Kỳ vọng không thực tế Phân biệt: Unrealistic expectation chỉ kỳ vọng không hợp lý hoặc không thể đạt được trong thực tế. Ví dụ: He had unrealistic expectations about the project timeline. (Anh ấy có kỳ vọng không thực tế về thời gian dự án.) checkDelusion - Ảo vọng hoặc niềm tin sai lệch Phân biệt: Delusion là niềm tin sai lệch mà người ta tin vào một điều không có thật, thường gây hại cho bản thân. Ví dụ: She lived under the delusion that he would return. (Cô ấy sống dưới ảo vọng rằng anh ấy sẽ quay lại.) check Baseless belief - Niềm tin không có cơ sở Phân biệt: Baseless belief chỉ niềm tin mà không có bằng chứng hoặc cơ sở thực tế. Ví dụ: Their optimism was based on a baseless belief. (Sự lạc quan của họ dựa trên một niềm tin không có cơ sở.) checkMisguided hope - Hy vọng sai lầm Phân biệt: Misguided hope là hy vọng mà không có cơ sở thực tế, và cuối cùng dẫn đến thất vọng. Ví dụ: The deal gave them misguided hope for a quick resolution. (Thỏa thuận mang lại cho họ hy vọng sai lầm về một giải pháp nhanh chóng.)