VIETNAMESE

Lum khum

lom khom, khom lưng

word

ENGLISH

Stooped

  
ADJ

/stuːpt/

Hunched, bent

Lum khum là dáng vẻ cúi lom khom, thường do khiêm nhường hoặc tuổi tác.

Ví dụ

1.

Ông cụ đi với dáng vẻ lum khum.

The old man walked with a stooped posture.

2.

Cô ấy ngồi cúi xuống chăm chú làm việc.

She sat stooped over her work.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stoop nhé! check Bend Phân biệt: Bend là cong hoặc cúi xuống. Ví dụ: The old man bent over his walking stick. (Người đàn ông già cúi xuống tựa vào cây gậy của mình.) check Hunch Phân biệt: Hunch là cúi người hoặc cong lưng. Ví dụ: She hunched over the desk, focusing on her work. (Cô ấy cúi người trên bàn làm việc, tập trung vào công việc của mình.) check Curve Phân biệt: Curve là uốn cong hoặc nghiêng xuống. Ví dụ: The curved tree stood out in the forest. (Cây cong nổi bật trong khu rừng.) check Slouch Phân biệt: Slouch là ngồi hoặc đứng với tư thế không thẳng lưng. Ví dụ: He slouched in his chair, looking exhausted. (Anh ấy ngồi không thẳng lưng trên ghế, trông rất mệt mỏi.) check Droop Phân biệt: Droop là cúi xuống hoặc chùng xuống. Ví dụ: The drooped figure of the farmer was visible in the field. (Hình bóng cúi xuống của người nông dân hiện rõ trên cánh đồng.)