VIETNAMESE

Trả đũa ai

trả thù ai

word

ENGLISH

Take revenge on someone

  
VERB

/teɪk rɪˈvɛnʤ ɒn ˈsʌmwʌn/

Retaliate

Trả đũa ai là thực hiện hành động trả thù đối với một người cụ thể.

Ví dụ

1.

Anh ấy trả đũa kẻ bắt nạt vì hành động của hắn.

He took revenge on the bully for his actions.

2.

Đừng trả đũa ai đó vì những chuyện nhỏ nhặt.

Don’t take revenge on someone over petty issues.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Take revenge on someone nhé! check Exact vengeance Phân biệt: Exact vengeance mang ý nghĩa thực hiện một hành động trả thù nghiêm trọng, thường mang tính trừng phạt. Ví dụ: He exacted vengeance on those who wronged him. (Anh ấy trả thù những người đã làm hại anh ấy.) check Punish Phân biệt: Punish có nghĩa là trừng phạt người làm sai, không nhất thiết mang tính cá nhân mà có thể theo luật pháp hoặc đạo đức. Ví dụ: She punished him for betraying her trust. (Cô ấy trừng phạt anh ta vì phản bội lòng tin của cô ấy.) check Retaliate against Phân biệt: Retaliate against nhấn mạnh vào sự phản ứng lại bằng cách trả đũa, thường liên quan đến hành động bất công. Ví dụ: The workers retaliated against unfair treatment. (Công nhân trả đũa sự đối xử bất công.) check Lauch reprisal Phân biệt: Lauch reprisal thường đề cập đến hành động trả thù mang tính quân sự hoặc chính trị, thường dưới dạng đáp trả chính thức. Ví dụ: The government launched a reprisal against the attackers. (Chính phủ đã thực hiện trả đũa kẻ tấn công.) check Seek retribution Phân biệt: Seek retribution có nghĩa là tìm kiếm sự trừng phạt đối với ai đó vì hành động xấu mà họ đã gây ra. Ví dụ: He sought retribution for the harm done to his family. (Anh ấy tìm cách trừng phạt cho những tổn hại mà gia đình mình phải chịu.)