VIETNAMESE

Lối sống buông thả

sống phóng túng

word

ENGLISH

hedonistic lifestyle

  
NOUN

/ˌhiːdəˈnɪstɪk ˈlaɪfstaɪl/

indulgent lifestyle

Lối sống buông thả là cách sống không có kỷ luật hoặc thiếu trách nhiệm với hành vi của bản thân.

Ví dụ

1.

Một lối sống buông thả có thể dẫn đến rắc rối.

A hedonistic lifestyle can lead to problems.

2.

Họ thích thú với lối sống buông thả của mình.

They enjoy their hedonistic lifestyle.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hedonistic lifestyle nhé! check Pleasure-seeking lifestyle Phân biệt: Pleasure-seeking lifestyle là lối sống tìm kiếm niềm vui và sự thoải mái. Ví dụ: His pleasure-seeking lifestyle revolved around parties and luxuries. (Lối sống buông thả của anh ấy xoay quanh các bữa tiệc và sự xa hoa.) check Self-indulgent lifestyle Phân biệt: Self-indulgent lifestyle là lối sống nuông chiều bản thân. Ví dụ: She led a self-indulgent lifestyle, prioritizing personal desires. (Cô ấy sống một cuộc sống nuông chiều bản thân, ưu tiên các mong muốn cá nhân.) check Luxury-driven lifestyle Phân biệt: Luxury-driven lifestyle là lối sống ưu tiên sự xa hoa và tiện nghi. Ví dụ: Their luxury-driven lifestyle included exotic vacations and designer clothes. (Lối sống ưu tiên sự xa hoa của họ bao gồm các kỳ nghỉ độc đáo và quần áo hàng hiệu.) check Carefree lifestyle Phân biệt: Carefree lifestyle là lối sống không lo nghĩ hoặc vô tư. Ví dụ: He adopted a carefree lifestyle after retiring. (Anh ấy chọn một lối sống vô tư sau khi nghỉ hưu.) check Extravagant lifestyle Phân biệt: Extravagant lifestyle là lối sống tiêu xài phung phí. Ví dụ: Their extravagant lifestyle left them in financial trouble. (Lối sống tiêu xài phung phí khiến họ gặp rắc rối tài chính.)