VIETNAMESE
Bám
bám lấy, bíu, bíu lấy, níu lấy
ENGLISH
Cling
/klɪŋ/
Stick, grasp, hold on
Bám là dính chặt hoặc giữ vững trên một bề mặt.
Ví dụ
1.
Con mèo bám chặt vào cành cây.
The cat clung to the tree branch tightly.
2.
Vui lòng bám vào thanh an toàn trong khi di chuyển.
Please cling to the safety bar during the ride.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cling nhé!
Hold tightly - Nắm chặt hoặc giữ chặt
Phân biệt:
Hold tightly mang ý nghĩa nắm chặt hoặc giữ một vật gì đó một cách kiên cố.
Ví dụ:
She held tightly to the railing for support.
(Cô ấy giữ chặt tay vịn để hỗ trợ.)
Stick to - Dính hoặc bám chặt vào
Phân biệt:
Stick to chỉ hành động bám chặt vào một vật thể, không dễ dàng rời ra.
Ví dụ:
The wet leaves stuck to his shoes as he walked.
(Những chiếc lá ướt dính vào giày của anh ấy khi anh ấy đi bộ.)
Adhere - Bám sát hoặc dính vào
Phân biệt:
Adhere có nghĩa là bám vào một bề mặt một cách chắc chắn, thường sử dụng cho các vật dính như keo hoặc nhãn dán.
Ví dụ:
The stickers adhered well to the glass surface.
(Những chiếc nhãn dán bám chắc trên bề mặt kính.)
Grip firmly - Bám hoặc cầm chặt
Phân biệt:
Grip firmly chỉ hành động cầm hoặc bám vào một vật gì đó một cách chắc chắn và mạnh mẽ.
Ví dụ:
He gripped the rope firmly to avoid falling.
(Anh ấy bám chặt vào dây thừng để tránh ngã.)
Latch onto - Bám vào hoặc giữ chặt
Phân biệt:
Latch onto mang nghĩa bám vào một cách chắc chắn, có thể dùng cho các vật thể hoặc con người.
Ví dụ:
The toddler latched onto his mother's leg.
(Đứa trẻ bám chặt vào chân mẹ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết