VIETNAMESE
Bổ khuyết
Thêm vào, bổ sung, bổ xuyết
ENGLISH
Complement
/ˈkɒmplɪmənt/
Add, completement, perfect
Bổ khuyết là hành động thêm vào để hoàn thiện hoặc sửa chữa thiếu sót.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã bổ khuyết đội bằng chuyên môn của mình.
She complemented the team with her expertise.
2.
Cuốn sách này bổ khuyết cho bộ truyện một cách hoàn hảo.
This book complements the series perfectly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Complement nhé!
Enhance - Làm cho điều gì đó tốt hơn
Phân biệt:
Enhance nhấn mạnh việc cải thiện hoặc làm cho điều gì đó trở nên tốt hơn.
Ví dụ:
The new policy enhances the existing framework.
(Chính sách mới làm tốt hơn khung pháp lý hiện tại.)
Supplement - Bổ sung thêm
Phân biệt:
Supplement tập trung vào việc cung cấp thêm một cái gì đó để làm đầy đủ hơn.
Ví dụ:
He supplemented his income with a part-time job.
(Anh ấy bổ sung thu nhập bằng một công việc bán thời gian.)
Complete - Làm đầy đủ hoặc hoàn chỉnh
Phân biệt:
Complete dùng để chỉ việc làm cho một điều gì đó trở nên đầy đủ hoặc hoàn chỉnh.
Ví dụ:
The dessert completes the meal perfectly.
(Món tráng miệng hoàn thiện bữa ăn một cách hoàn hảo.)
Augment - Tăng thêm hoặc mở rộng
Phân biệt:
Augment chỉ hành động tăng cường hoặc mở rộng một cái gì đó.
Ví dụ:
The company augmented its staff to handle the workload.
(Công ty tăng cường nhân sự để xử lý khối lượng công việc.)
Balance - Cân bằng hoặc tương xứng
Phân biệt:
Balance nhấn mạnh việc tạo sự cân đối hoặc sự tương xứng giữa các yếu tố khác nhau.
Ví dụ:
The accessories balance the outfit nicely.
(Phụ kiện cân bằng trang phục một cách đẹp mắt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết